TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

защёлкиваться

thể chưa hoàn thành
zaščjólkivatʹsja giọng máy của trình duyệt

защёлкиваться nghĩa là cài lại, gài lại.

Nghĩa của защёлкиваться

Động từ

  1. [Được, bị] cài lại, gài lại, khóa lại.

Cặp thể của защёлкиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

защёлкиваться nghĩa là gì?

защёлкиваться (động từ) nghĩa là cài lại, gài lại.

защёлкиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là защёлкиваться (phiên âm Latinh zaščjólkivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.