защища́ться
Dấu sắc trên защища́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защища́ться nghĩa là tự vệ, tự bảo vệ, chống đỡ, chống cự.
Nghĩa của защища́ться
Động từ
- от нападения Tự vệ, tự bảo vệ.
- оказывать сопротивление Chống đỡ, chống cự, để kháng, đề kháng.
- оборонятться Phòng vệ, phòng thủ, phòng ngự.
- предохранять себя от чего-л. Phòng ngừa, đề phòng.
- олравдываться [tự] bào chữa, biện hộ.
Cặp thể của защища́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защища́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | защища́юсь |
| ты | защища́ешься |
| он / она́ / оно́ | защища́ется |
| мы | защища́емся |
| вы | защища́етесь |
| они́ | защища́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + защищаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защища́лся |
| Giống cái (она́) | защища́лась |
| Giống trung (оно́) | защища́лось |
| Số nhiều (они́) | защища́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защища́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защища́йтесь |
Câu ví dụ với защища́ться
- Я защищалась. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3024766
- Я защищался. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3024767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
защищаться nghĩa là gì?
защищаться (động từ) nghĩa là tự vệ, tự bảo vệ, chống đỡ, chống cự.
защищаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защища́ться (phiên âm Latinh zaščiščátʹsja, IPA [zəɕːɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.