заяви́ть
Dấu sắc trên заяви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заяви́ть nghĩa là tuyên bố, nói rõ.
Nghĩa của заяви́ть
Thể hoàn thành của заявля́ть.
Động từ
- Tuyên bố, nói rõ.
Cặp thể của заяви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заяви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заявлю́ |
| ты | зая́вишь |
| он / она́ / оно́ | зая́вит |
| мы | зая́вим |
| вы | зая́вите |
| они́ | зая́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заяви́л |
| Giống cái (она́) | заяви́ла |
| Giống trung (оно́) | заяви́ло |
| Số nhiều (они́) | заяви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заяви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заяви́те |
Câu hỏi thường gặp
заявить nghĩa là gì?
заявить (động từ) nghĩa là tuyên bố, nói rõ.
заявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заяви́ть (phiên âm Latinh zajavítʹ, IPA [zə(j)ɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.