зая́вка
Dấu sắc trên зая́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зая́вка nghĩa là đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận, giấy xin, đơn đặt.
Nghĩa của зая́вка
Danh từ
- заявление о правах Đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận.
- зая́вка на изобрете́ниеđơn đăng ký phát minh
- требование, заказ Giấy xin, đơn đặt [hàng], yêu cầu.
- зая́вка на това́рđơn đặt hàng
- сде́лать зая́вку на что́-л.đặt mua (đặt cung cấp) cái gì
- подава́ть зая́вкуnộp giất xin
- конце́рт по зая́вкам слу́шателейbuổi biểu diễn theo yêu cầu của khán giả
Biến cách của зая́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зая́вка | зая́вки |
| Sinh cách кого? чего? | зая́вки | зая́вок |
| Tặng cách кому? чему? | зая́вке | зая́вкам |
| Đối cách кого? что? | зая́вку | зая́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | зая́вкой | зая́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | зая́вке | зая́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
заявка nghĩa là gì?
заявка (danh từ) nghĩa là đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận, giấy xin, đơn đặt.
заявка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зая́вка (phiên âm Latinh zajávka, IPA [zɐˈjafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.