TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зая́вка

giống cáibất động vật
zajávka[zɐˈjafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зая́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зая́вка nghĩa là đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận, giấy xin, đơn đặt.

Nghĩa của зая́вка

Danh từ

  1. заявление о правах Đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận.
    • зая́вка на изобрете́ниеđơn đăng ký phát minh
  2. требование, заказ Giấy xin, đơn đặt [hàng], yêu cầu.
    • зая́вка на това́рđơn đặt hàng
    • сде́лать зая́вку на что́-л.đặt mua (đặt cung cấp) cái gì
    • подава́ть зая́вкуnộp giất xin
    • конце́рт по зая́вкам слу́шателейbuổi biểu diễn theo yêu cầu của khán giả

Biến cách của зая́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зая́вказая́вки
Sinh cách кого? чего?зая́вкизая́вок
Tặng cách кому? чему?зая́вкезая́вкам
Đối cách кого? что?зая́вкузая́вки
Công cụ cách кем? чем?зая́вкойзая́вками
Giới cách о ком? о чём?зая́вкезая́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заявка nghĩa là gì?

заявка (danh từ) nghĩa là đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận, giấy xin, đơn đặt.

заявка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зая́вка (phiên âm Latinh zajávka, IPA [zɐˈjafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.