TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звеньево́й

giống đực
zvenʹjevój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звеньево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звеньево́й nghĩa là người tổ trưởng, trưởng tổ.

Nghĩa của звеньево́й

Danh từ

  1. Người tổ trưởng, trưởng tổ, đội trưởng, trưởng đội, toán trưởng, trưởng toán.

Biến cách của звеньево́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзвеньево́йзвеньево́езвеньева́язвеньевы́е
Sinh cáchзвеньево́гозвеньево́гозвеньево́йзвеньевы́х
Tặng cáchзвеньево́музвеньево́музвеньево́йзвеньевы́м
Đối cáchзвеньево́йзвеньево́езвеньеву́юзвеньевы́е
Công cụ cáchзвеньевы́мзвеньевы́мзвеньево́йзвеньевы́ми
Giới cáchзвеньево́мзвеньево́мзвеньево́йзвеньевы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

звеньевой nghĩa là gì?

звеньевой (danh từ) nghĩa là người tổ trưởng, trưởng tổ.

звеньевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звеньево́й (phiên âm Latinh zvenʹjevój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.