TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звере́ть

thể chưa hoàn thành
zverétʹ[zvʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звере́ть nghĩa là trở nên tàn ác.

Nghĩa của звере́ть

Động từ

  1. Trở nên tàn ác (tàn bạo, hung dữ); (приходить в ярость) nổi giận.

Cặp thể của звере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ звере́ть

NgôiHiện tại
язвере́ю
тызвере́ешь
он / она́ / оно́звере́ет
мызвере́ем
вызвере́ете
они́звере́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + звереть.

Quá khứ

Giống đực (он)звере́л
Giống cái (она́)звере́ла
Giống trung (оно́)звере́ло
Số nhiều (они́)звере́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)звере́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)звере́йте

Họ từ của звере́ть

Câu ví dụ với звере́ть

  • Посетителям нельзя кормить зверей. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

звереть nghĩa là gì?

звереть (động từ) nghĩa là trở nên tàn ác.

звереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звере́ть (phiên âm Latinh zverétʹ, IPA [zvʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.