звере́ть
Dấu sắc trên звере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звере́ть nghĩa là trở nên tàn ác.
Nghĩa của звере́ть
Động từ
- Trở nên tàn ác (tàn bạo, hung dữ); (приходить в ярость) nổi giận.
Cặp thể của звере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ звере́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | звере́ю |
| ты | звере́ешь |
| он / она́ / оно́ | звере́ет |
| мы | звере́ем |
| вы | звере́ете |
| они́ | звере́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + звереть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | звере́л |
| Giống cái (она́) | звере́ла |
| Giống trung (оно́) | звере́ло |
| Số nhiều (они́) | звере́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | звере́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | звере́йте |
Họ từ của звере́ть
Câu ví dụ với звере́ть
- Посетителям нельзя кормить зверей. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
звереть nghĩa là gì?
звереть (động từ) nghĩa là trở nên tàn ác.
звереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звере́ть (phiên âm Latinh zverétʹ, IPA [zvʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.