TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зверово́дство

giống trungbất động vật
zverovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зверово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зверово́дство nghĩa là nghề săn bắt thú.

Nghĩa của зверово́дство

Danh từ

  1. Nghề săn bắt thú.

Biến cách của зверово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зверово́дствозверово́дства
Sinh cách кого? чего?зверово́дствазверово́дств
Tặng cách кому? чему?зверово́дствузверово́дствам
Đối cách кого? что?зверово́дствозверово́дства
Công cụ cách кем? чем?зверово́дствомзверово́дствами
Giới cách о ком? о чём?зверово́дствезверово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звероводство nghĩa là gì?

звероводство (danh từ) nghĩa là nghề săn bắt thú.

звероводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зверово́дство (phiên âm Latinh zverovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.