звери́ный
zverínyj[zvʲɪˈrʲinɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên звери́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звери́ный nghĩa là thú rừng.
Nghĩa của звери́ный
Tính từ
- Thuộc về thú, thú rừng; (свойственный зверю) thú vật, thú tính.
- звери́ная шку́раbộ da thú
- nghĩa bóng жестокий, свирепый Hung dữ, tàn bạo, hung ác, độc ác, dã man.
- звери́ная не́навистьlòng căm thù tàn bạo
Biến cách của звери́ный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | звери́ный | звери́ное | звери́ная | звери́ные |
| Sinh cách | звери́ного | звери́ного | звери́ной | звери́ных |
| Tặng cách | звери́ному | звери́ному | звери́ной | звери́ным |
| Đối cách | звери́ный / звери́ного | звери́ное | звери́ную | звери́ные / звери́ных |
| Công cụ cách | звери́ным | звери́ным | звери́ной | звери́ными |
| Giới cách | звери́ном | звери́ном | звери́ной | звери́ных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của звери́ный
Câu hỏi thường gặp
звериный nghĩa là gì?
звериный (tính từ) nghĩa là thú rừng.
звериный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звери́ный (phiên âm Latinh zverínyj, IPA [zvʲɪˈrʲinɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.