зве́рство
giống trungbất động vật
zvérstvo[ˈzvʲerstvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зве́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зве́рство nghĩa là dã man, tàn bạo.
Nghĩa của зве́рство
Danh từ
- жестокость [tính] dã man, tàn bạo, độc ác, hung dữ, hung ác, hung tàn.
- обыкт. мн.зве́рствоа — (поступки) [điều, hành động] dã man, tàn bạo, độc ác
Biến cách của зве́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зве́рство | зве́рства |
| Sinh cách кого? чего? | зве́рства | зве́рств |
| Tặng cách кому? чему? | зве́рству | зве́рствам |
| Đối cách кого? что? | зве́рство | зве́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | зве́рством | зве́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | зве́рстве | зве́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зверство nghĩa là gì?
зверство (danh từ) nghĩa là dã man, tàn bạo.
зверство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зве́рство (phiên âm Latinh zvérstvo, IPA [ˈzvʲerstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.