TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зве́рство

giống trungbất động vật
zvérstvo[ˈzvʲerstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зве́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зве́рство nghĩa là dã man, tàn bạo.

Nghĩa của зве́рство

Danh từ

  1. жестокость [tính] dã man, tàn bạo, độc ác, hung dữ, hung ác, hung tàn.
    • обыкт. мн.зве́рствоа — (поступки) [điều, hành động] dã man, tàn bạo, độc ác

Biến cách của зве́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зве́рствозве́рства
Sinh cách кого? чего?зве́рствазве́рств
Tặng cách кому? чему?зве́рствузве́рствам
Đối cách кого? что?зве́рствозве́рства
Công cụ cách кем? чем?зве́рствомзве́рствами
Giới cách о ком? о чём?зве́рствезве́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зверство nghĩa là gì?

зверство (danh từ) nghĩa là dã man, tàn bạo.

зверство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зве́рство (phiên âm Latinh zvérstvo, IPA [ˈzvʲerstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.