TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукозапи́сывающий

zvukozapísyvajuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукозапи́сывающий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукозапи́сывающий nghĩa là để ghi âm.

Nghĩa của звукозапи́сывающий

Tính từ

  1. Để ghi âm.
    • звукозапи́сывающая аппарату́раthiết bị ghi âm

Câu hỏi thường gặp

звукозаписывающий nghĩa là gì?

звукозаписывающий (tính từ) nghĩa là để ghi âm.

звукозаписывающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукозапи́сывающий (phiên âm Latinh zvukozapísyvajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.