TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоизоляцио́нный

zvukoizoljaciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоизоляцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоизоляцио́нный nghĩa là Thuộc về chác âm.

Nghĩa của звукоизоляцио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về chác âm.
    • звукоизоляцио́нные материа́лыvật liệu cách âm

Câu hỏi thường gặp

звукоизоляционный nghĩa là gì?

звукоизоляционный (tính từ) nghĩa là Thuộc về chác âm.

звукоизоляционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоизоляцио́нный (phiên âm Latinh zvukoizoljaciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.