TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоза́пись

giống cáibất động vật
zvukozápisʹ[zvʊkɐˈzapʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоза́пись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоза́пись nghĩa là sự ghi âm.

Nghĩa của звукоза́пись

Danh từ

  1. Sự ghi âm.

Biến cách của звукоза́пись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукоза́письзвукоза́писи
Sinh cách кого? чего?звукоза́писизвукоза́писей
Tặng cách кому? чему?звукоза́писизвукоза́писям
Đối cách кого? что?звукоза́письзвукоза́писи
Công cụ cách кем? чем?звукоза́письюзвукоза́писями
Giới cách о ком? о чём?звукоза́писизвукоза́писях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукозапись nghĩa là gì?

звукозапись (danh từ) nghĩa là sự ghi âm.

звукозапись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоза́пись (phiên âm Latinh zvukozápisʹ, IPA [zvʊkɐˈzapʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.