TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоподража́тельный

zvukopodražátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоподража́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоподража́тельный nghĩa là tượng thanh.

Nghĩa của звукоподража́тельный

Tính từ

  1. Tượng thanh.
    • звукоподража́тельное словоtừ tượng thanh

Câu hỏi thường gặp

звукоподражательный nghĩa là gì?

звукоподражательный (tính từ) nghĩa là tượng thanh.

звукоподражательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоподража́тельный (phiên âm Latinh zvukopodražátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.