звукоподража́тельный
zvukopodražátelʹnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên звукоподража́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звукоподража́тельный nghĩa là tượng thanh.
Nghĩa của звукоподража́тельный
Tính từ
- Tượng thanh.
- звукоподража́тельное словоtừ tượng thanh
Câu hỏi thường gặp
звукоподражательный nghĩa là gì?
звукоподражательный (tính từ) nghĩa là tượng thanh.
звукоподражательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звукоподража́тельный (phiên âm Latinh zvukopodražátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.