TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоизоля́ция

giống cáibất động vật
zvukoizoljácija[ˌzvukəɪzɐˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоизоля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоизоля́ция nghĩa là sự cách âm.

Nghĩa của звукоизоля́ция

Danh từ

  1. Sự cách âm.

Biến cách của звукоизоля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукоизоля́циязвукоизоля́ции
Sinh cách кого? чего?звукоизоля́циизвукоизоля́ций
Tặng cách кому? чему?звукоизоля́циизвукоизоля́циям
Đối cách кого? что?звукоизоля́циюзвукоизоля́ции
Công cụ cách кем? чем?звукоизоля́циейзвукоизоля́циями
Giới cách о ком? о чём?звукоизоля́циизвукоизоля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукоизоляция nghĩa là gì?

звукоизоляция (danh từ) nghĩa là sự cách âm.

звукоизоляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоизоля́ция (phiên âm Latinh zvukoizoljácija, IPA [ˌzvukəɪzɐˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.