TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоме́трия

giống cáibất động vật
zvukométrija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоме́трия nghĩa là Phép xác định nguồn âm.

Nghĩa của звукоме́трия

Danh từ

  1. Phép xác định nguồn âm.

Biến cách của звукоме́трия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукоме́триязвукоме́трии
Sinh cách кого? чего?звукоме́триизвукоме́трий
Tặng cách кому? чему?звукоме́триизвукоме́триям
Đối cách кого? что?звукоме́триюзвукоме́трии
Công cụ cách кем? чем?звукоме́триейзвукоме́триями
Giới cách о ком? о чём?звукоме́триизвукоме́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукометрия nghĩa là gì?

звукометрия (danh từ) nghĩa là Phép xác định nguồn âm.

звукометрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоме́трия (phiên âm Latinh zvukométrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.