TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоопера́тор

giống đựcđộng vật
zvukooperátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоопера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоопера́тор nghĩa là người ghi âm, chuyên viên thu thanh.

Nghĩa của звукоопера́тор

Danh từ

  1. Người ghi âm, chuyên viên thu thanh.

Biến cách của звукоопера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукоопера́торзвукоопера́торы
Sinh cách кого? чего?звукоопера́торазвукоопера́торов
Tặng cách кому? чему?звукоопера́торузвукоопера́торам
Đối cách кого? что?звукоопера́торазвукоопера́торов
Công cụ cách кем? чем?звукоопера́торомзвукоопера́торами
Giới cách о ком? о чём?звукоопера́торезвукоопера́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукооператор nghĩa là gì?

звукооператор (danh từ) nghĩa là người ghi âm, chuyên viên thu thanh.

звукооператор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоопера́тор (phiên âm Latinh zvukooperátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.