TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоподража́ние

giống trungbất động vật
zvukopodražánije[ˌzvukəpədrɐˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоподража́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоподража́ние nghĩa là lối tượng thanh.

Nghĩa của звукоподража́ние

Danh từ

  1. Lối tượng thanh; (ngôn ngữ học) (слово) từ tượng thanh.

Biến cách của звукоподража́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукоподража́ниезвукоподража́ния
Sinh cách кого? чего?звукоподража́ниязвукоподража́ний
Tặng cách кому? чему?звукоподража́ниюзвукоподража́ниям
Đối cách кого? что?звукоподража́ниезвукоподража́ния
Công cụ cách кем? чем?звукоподража́ниемзвукоподража́ниями
Giới cách о ком? о чём?звукоподража́ниизвукоподража́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукоподражание nghĩa là gì?

звукоподражание (danh từ) nghĩa là lối tượng thanh.

звукоподражание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоподража́ние (phiên âm Latinh zvukopodražánije, IPA [ˌzvukəpədrɐˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.