TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукопрово́дность

giống cáibất động vật
zvukoprovódnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукопрово́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукопрово́дность nghĩa là tính dẫn âm, truyền âm.

Nghĩa của звукопрово́дность

Danh từ

  1. Tính dẫn âm, truyền âm.

Biến cách của звукопрово́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукопрово́дностьзвукопрово́дности
Sinh cách кого? чего?звукопрово́дностизвукопрово́дностей
Tặng cách кому? чему?звукопрово́дностизвукопрово́дностям
Đối cách кого? что?звукопрово́дностьзвукопрово́дности
Công cụ cách кем? чем?звукопрово́дностьюзвукопрово́дностями
Giới cách о ком? о чём?звукопрово́дностизвукопрово́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукопроводность nghĩa là gì?

звукопроводность (danh từ) nghĩa là tính dẫn âm, truyền âm.

звукопроводность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукопрово́дность (phiên âm Latinh zvukoprovódnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.