Dấu sắc trên звукопрово́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звукопрово́дный nghĩa là dẫn âm, truyền âm.
Nghĩa của звукопрово́дный
Tính từ
Dẫn âm, truyền âm.
Câu hỏi thường gặp
звукопроводный nghĩa là gì?
звукопроводный (tính từ) nghĩa là dẫn âm, truyền âm.
звукопроводный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звукопрово́дный (phiên âm Latinh zvukoprovódnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.