TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звукоула́вливатель

giống đựcbất động vật
zvukoulávlivatelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звукоула́вливатель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звукоула́вливатель nghĩa là máy bắt tiếng động.

Nghĩa của звукоула́вливатель

Danh từ

  1. Cái máy định hướng âm thanh, máy bắt tiếng động.

Biến cách của звукоула́вливатель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звукоула́вливательзвукоула́вливатели
Sinh cách кого? чего?звукоула́вливателязвукоула́вливателей
Tặng cách кому? чему?звукоула́вливателюзвукоула́вливателям
Đối cách кого? что?звукоула́вливательзвукоула́вливатели
Công cụ cách кем? чем?звукоула́вливателемзвукоула́вливателями
Giới cách о ком? о чём?звукоула́вливателезвукоула́вливателях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

звукоулавливатель nghĩa là gì?

звукоулавливатель (danh từ) nghĩa là máy bắt tiếng động.

звукоулавливатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звукоула́вливатель (phiên âm Latinh zvukoulávlivatelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.