TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звуча́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zvučátʹ[zvʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звуча́ть nghĩa là kêu vang, ngân vang.

Nghĩa của звуча́ть

Động từ

  1. раздаваться, быть слышным Kêu vang, ngân vang, vang lên, ngân lên.
    • звучи́т пе́сняtiếng hát ngân vang
    • перен.biểu lộ, lộ rõ
    • в его́ го́лосе звуча́ла трево́гаtrong giọng nói của y lộ rõ nỗi lo lắng

Cặp thể của звуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ звуча́ть

NgôiHiện tại
язвучу́
тызвучи́шь
он / она́ / оно́звучи́т
мызвучи́м
вызвучи́те
они́звуча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + звучать.

Câu ví dụ với звуча́ть

  • А правда, что «Спасибо» по-вьетнамски звучит «Come on»? Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400683
  • Звучит как абсурд полнейший. Nghe vớ va vớ vẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13494238
  • Демо-версия звучит лучше оригинала. Bản demo nghe hay hơn bản gốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14040611
  • В комнате, в которую мы вошли, звучала тихая музыка. Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2438982
  • Это звучит хорошо. Cái này nghe hay đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5953689
  • Это звучит странно. Nghe lạ thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6466755
  • Звучит неплохо. Nghe hay đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3467933
  • Звучит странно. Nghe lạ thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5503805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

звучать nghĩa là gì?

звучать (động từ) nghĩa là kêu vang, ngân vang.

звучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звуча́ть (phiên âm Latinh zvučátʹ, IPA [zvʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.