прозвуча́ть
Dấu sắc trên прозвуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прозвуча́ть nghĩa là kêu vang, ngân vang.
Nghĩa của прозвуча́ть
Thể hoàn thành của звуча́ть.
Động từ
- Kêu vang, ngân vang, vang lên, ngân lên.
- Kêu vang.
Cặp thể của прозвуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прозвуча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прозвучу́ |
| ты | прозвучи́шь |
| он / она́ / оно́ | прозвучи́т |
| мы | прозвучи́м |
| вы | прозвучи́те |
| они́ | прозвуча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прозвуча́л |
| Giống cái (она́) | прозвуча́ла |
| Giống trung (оно́) | прозвуча́ло |
| Số nhiều (они́) | прозвуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прозвучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прозвучи́те |
Họ từ của прозвуча́ть
Câu hỏi thường gặp
прозвучать nghĩa là gì?
прозвучать (động từ) nghĩa là kêu vang, ngân vang.
прозвучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прозвуча́ть (phiên âm Latinh prozvučátʹ, IPA [prəzvʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.