TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозвуча́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prozvučátʹ[prəzvʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозвуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозвуча́ть nghĩa là kêu vang, ngân vang.

Nghĩa của прозвуча́ть

Thể hoàn thành của звуча́ть.

Động từ

  1. Kêu vang, ngân vang, vang lên, ngân lên.
  2. Kêu vang.

Cặp thể của прозвуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прозвуча́ть

NgôiTương lai
япрозвучу́
тыпрозвучи́шь
он / она́ / оно́прозвучи́т
мыпрозвучи́м
выпрозвучи́те
они́прозвуча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прозвуча́л
Giống cái (она́)прозвуча́ла
Giống trung (оно́)прозвуча́ло
Số nhiều (они́)прозвуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прозвучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прозвучи́те

Họ từ của прозвуча́ть

Câu hỏi thường gặp

прозвучать nghĩa là gì?

прозвучать (động từ) nghĩa là kêu vang, ngân vang.

прозвучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозвуча́ть (phiên âm Latinh prozvučátʹ, IPA [prəzvʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.