TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звя́кать

thể chưa hoàn thành
zvjákatʹ[ˈzvʲakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звя́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звя́кать nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng.

Nghĩa của звя́кать

Động từ

  1. Kêu leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, xủng xoảng.
    • звя́кать шпо́рамиnhững cựa giày [kêu] lẻng kẻng

Cặp thể của звя́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ звя́кать

NgôiHiện tại
язвя́каю
тызвя́каешь
он / она́ / оно́звя́кает
мызвя́каем
вызвя́каете
они́звя́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + звякать.

Quá khứ

Giống đực (он)звя́кал
Giống cái (она́)звя́кала
Giống trung (оно́)звя́кало
Số nhiều (они́)звя́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)звя́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)звя́кайте

Câu hỏi thường gặp

звякать nghĩa là gì?

звякать (động từ) nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng.

звякать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звя́кать (phiên âm Latinh zvjákatʹ, IPA [ˈzvʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.