звя́кать
Dấu sắc trên звя́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звя́кать nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng.
Nghĩa của звя́кать
Động từ
- Kêu leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, xủng xoảng.
- звя́кать шпо́рамиnhững cựa giày [kêu] lẻng kẻng
Cặp thể của звя́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ звя́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | звя́каю |
| ты | звя́каешь |
| он / она́ / оно́ | звя́кает |
| мы | звя́каем |
| вы | звя́каете |
| они́ | звя́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + звякать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | звя́кал |
| Giống cái (она́) | звя́кала |
| Giống trung (оно́) | звя́кало |
| Số nhiều (они́) | звя́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | звя́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | звя́кайте |
Câu hỏi thường gặp
звякать nghĩa là gì?
звякать (động từ) nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng.
звякать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звя́кать (phiên âm Latinh zvjákatʹ, IPA [ˈzvʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.