TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здра́сте

zdráste[ˈzdrasʲtʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здра́сте chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здра́сте nghĩa là này.

Nghĩa của здра́сте

Thán từ

  1. Này.

Câu hỏi thường gặp

здрасте nghĩa là gì?

здрасте (thán từ) nghĩa là này.

здрасте đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здра́сте (phiên âm Latinh zdráste, IPA [ˈzdrasʲtʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.