TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зе́бу

giống đựcđộng vật
zébu[ˈzʲebʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зе́бу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зе́бу nghĩa là con bò u, bò Ấn Độ.

Nghĩa của зе́бу

Danh từ

  1. Con bò u, bò Ấn Độ (Bos indicus).

Câu hỏi thường gặp

зебу nghĩa là gì?

зебу (danh từ) nghĩa là con bò u, bò Ấn Độ.

зебу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зе́бу (phiên âm Latinh zébu, IPA [ˈzʲebʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.