TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зева́ка

giống chungđộng vật
zeváka[zʲɪˈvakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зева́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зева́ка nghĩa là Kẻ vô công rồi nghề.

Nghĩa của зева́ка

Danh từ

  1. Kẻ vô công rồi nghề.

Biến cách của зева́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зева́казева́ки
Sinh cách кого? чего?зева́кизева́к
Tặng cách кому? чему?зева́кезева́кам
Đối cách кого? что?зева́кузева́к
Công cụ cách кем? чем?зева́койзева́ками
Giới cách о ком? о чём?зева́кезева́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зевака nghĩa là gì?

зевака (danh từ) nghĩa là Kẻ vô công rồi nghề.

зевака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зева́ка (phiên âm Latinh zeváka, IPA [zʲɪˈvakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.