зева́ть
Dấu sắc trên зева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зева́ть nghĩa là ngáp.
Nghĩa của зева́ть
Động từ
- Ngáp.
Cặp thể của зева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зева́ю |
| ты | зева́ешь |
| он / она́ / оно́ | зева́ет |
| мы | зева́ем |
| вы | зева́ете |
| они́ | зева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зева́л |
| Giống cái (она́) | зева́ла |
| Giống trung (оно́) | зева́ло |
| Số nhiều (они́) | зева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зева́йте |
Họ từ của зева́ть
Câu ví dụ với зева́ть
- Слушатели уже начали зевать. Những người nghe đã bắt đầu ngáp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3933584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зевать nghĩa là gì?
зевать (động từ) nghĩa là ngáp.
зевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зева́ть (phiên âm Latinh zevátʹ, IPA [zʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.