TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зевну́ть

thể hoàn thành
zevnútʹ[zʲɪvˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зевну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зевну́ть nghĩa là ngáp.

Nghĩa của зевну́ть

Động từ

  1. Ngáp.

Cặp thể của зевну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зевну́ть

NgôiTương lai
язевну́
тызевнёшь
он / она́ / оно́зевнёт
мызевнём
вызевнёте
они́зевну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зевну́л
Giống cái (она́)зевну́ла
Giống trung (оно́)зевну́ло
Số nhiều (они́)зевну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зевни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зевни́те

Câu ví dụ với зевну́ть

  • Я зевнул. Tôi đã ngáp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4239223
  • Я зевнула. Tôi đã ngáp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5923415
  • Мы зевнули. Chúng tôi ngáp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7844338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

зевнуть nghĩa là gì?

зевнуть (động từ) nghĩa là ngáp.

зевнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зевну́ть (phiên âm Latinh zevnútʹ, IPA [zʲɪvˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.