TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зеленова́тый

zelenovátyj[zʲɪlʲɪnɐˈvatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зеленова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зеленова́тый nghĩa là hơi lục.

Nghĩa của зеленова́тый

Tính từ

  1. Hơi lục.

Biến cách của зеленова́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзеленова́тыйзеленова́тоезеленова́таязеленова́тые
Sinh cáchзеленова́тогозеленова́тогозеленова́тойзеленова́тых
Tặng cáchзеленова́томузеленова́томузеленова́тойзеленова́тым
Đối cáchзеленова́тый / зеленова́тогозеленова́тоезеленова́туюзеленова́тые / зеленова́тых
Công cụ cáchзеленова́тымзеленова́тымзеленова́тойзеленова́тыми
Giới cáchзеленова́томзеленова́томзеленова́тойзеленова́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

зеленоватый nghĩa là gì?

зеленоватый (tính từ) nghĩa là hơi lục.

зеленоватый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зеленова́тый (phiên âm Latinh zelenovátyj, IPA [zʲɪlʲɪnɐˈvatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.