TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зе́лень

giống cáibất động vật
zélenʹ[ˈzʲelʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зе́лень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зе́лень nghĩa là màu xanh, màu xanh lục.

Nghĩa của зе́лень

Danh từ

  1. зелёный цвет Màu xanh [lá cây], màu xanh lục, màu lục.

Biến cách của зе́лень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зе́леньзе́лени
Sinh cách кого? чего?зе́ленизе́леней
Tặng cách кому? чему?зе́ленизе́леням
Đối cách кого? что?зе́леньзе́лени
Công cụ cách кем? чем?зе́леньюзе́ленями
Giới cách о ком? о чём?зе́ленизе́ленях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зелень nghĩa là gì?

зелень (danh từ) nghĩa là màu xanh, màu xanh lục.

зелень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зе́лень (phiên âm Latinh zélenʹ, IPA [ˈzʲelʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.