TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зелене́ть

thể chưa hoàn thành
zelenétʹ[zʲɪlʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зелене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зелене́ть nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.

Nghĩa của зелене́ть

Động từ

  1. становиться зелёным Xanh ra, ngả màu xanh; (khẩu ngữ) (лледнеть) trở nên xanh xao, tái đi.
    • тк. несов.(виднеться) hiện ra xanh xanh
    • вдали́ зелене́ла ро́щаở đằng xa khu rừng nhỏ hiện ra xanh xanh

Cặp thể của зелене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зелене́ть

NgôiHiện tại
язелене́ю
тызелене́ешь
он / она́ / оно́зелене́ет
мызелене́ем
вызелене́ете
они́зелене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зеленеть.

Quá khứ

Giống đực (он)зелене́л
Giống cái (она́)зелене́ла
Giống trung (оно́)зелене́ло
Số nhiều (они́)зелене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зелене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зелене́йте

Họ từ của зелене́ть

Câu hỏi thường gặp

зеленеть nghĩa là gì?

зеленеть (động từ) nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.

зеленеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зелене́ть (phiên âm Latinh zelenétʹ, IPA [zʲɪlʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.