зелене́ть
Dấu sắc trên зелене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зелене́ть nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.
Nghĩa của зелене́ть
Động từ
- становиться зелёным Xanh ra, ngả màu xanh; (khẩu ngữ) (лледнеть) trở nên xanh xao, tái đi.
- тк. несов.(виднеться) hiện ra xanh xanh
- вдали́ зелене́ла ро́щаở đằng xa khu rừng nhỏ hiện ra xanh xanh
Cặp thể của зелене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зелене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зелене́ю |
| ты | зелене́ешь |
| он / она́ / оно́ | зелене́ет |
| мы | зелене́ем |
| вы | зелене́ете |
| они́ | зелене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зеленеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зелене́л |
| Giống cái (она́) | зелене́ла |
| Giống trung (оно́) | зелене́ло |
| Số nhiều (они́) | зелене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зелене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зелене́йте |
Họ từ của зелене́ть
Câu hỏi thường gặp
зеленеть nghĩa là gì?
зеленеть (động từ) nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.
зеленеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зелене́ть (phiên âm Latinh zelenétʹ, IPA [zʲɪlʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.