TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зеленщи́к

giống đựcđộng vật
zelenščík giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зеленщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зеленщи́к nghĩa là người bán rau.

Nghĩa của зеленщи́к

Danh từ

  1. Người bán rau.

Biến cách của зеленщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зеленщи́кзеленщики́
Sinh cách кого? чего?зеленщика́зеленщико́в
Tặng cách кому? чему?зеленщику́зеленщика́м
Đối cách кого? что?зеленщика́зеленщико́в
Công cụ cách кем? чем?зеленщико́мзеленщика́ми
Giới cách о ком? о чём?зеленщике́зеленщика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зеленщик nghĩa là gì?

зеленщик (danh từ) nghĩa là người bán rau.

зеленщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зеленщи́к (phiên âm Latinh zelenščík); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.