зеленщи́к
giống đựcđộng vật
zelenščík
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зеленщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зеленщи́к nghĩa là người bán rau.
Nghĩa của зеленщи́к
Danh từ
- Người bán rau.
Biến cách của зеленщи́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зеленщи́к | зеленщики́ |
| Sinh cách кого? чего? | зеленщика́ | зеленщико́в |
| Tặng cách кому? чему? | зеленщику́ | зеленщика́м |
| Đối cách кого? что? | зеленщика́ | зеленщико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | зеленщико́м | зеленщика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | зеленщике́ | зеленщика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
зеленщик nghĩa là gì?
зеленщик (danh từ) nghĩa là người bán rau.
зеленщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зеленщи́к (phiên âm Latinh zelenščík); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.