TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зе́лье

giống trungbất động vật
zélʹje[ˈzʲelʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зе́лье nghĩa là nước thuốc sắc, thuốc độc.

Nghĩa của зе́лье

Danh từ

  1. настой Nước thuốc sắc.
  2. яд Thuốc độc.

Biến cách của зе́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зе́льезе́лья
Sinh cách кого? чего?зе́льязе́лий
Tặng cách кому? чему?зе́льюзе́льям
Đối cách кого? что?зе́льезе́лья
Công cụ cách кем? чем?зе́льемзе́льями
Giới cách о ком? о чём?зе́льезе́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зе́лье

Đồng nghĩa

Họ từ của зе́лье

Câu ví dụ với зе́лье

  • Я случайно создал волшебное зелье? Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8809185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

зелье nghĩa là gì?

зелье (danh từ) nghĩa là nước thuốc sắc, thuốc độc.

зелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зе́лье (phiên âm Latinh zélʹje, IPA [ˈzʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.