TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землевладе́лец

giống đựcđộng vật
zemlevladélec[zʲɪmlʲɪvɫɐˈdʲelʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землевладе́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землевладе́лец nghĩa là người chủ ruộng, điền chủ.

Nghĩa của землевладе́лец

Danh từ

  1. Người chủ ruộng, điền chủ; (помещик) địa chủ.
    • кру́пный землевладе́лецđại điền chủ, chủ ruộng lớn
    • ме́лкий землевладе́лец[người] tiểu nông, chủ ruộng nhỏ

Biến cách của землевладе́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землевладе́лецземлевладе́льцы
Sinh cách кого? чего?землевладе́льцаземлевладе́льцев
Tặng cách кому? чему?землевладе́льцуземлевладе́льцам
Đối cách кого? что?землевладе́льцаземлевладе́льцев
Công cụ cách кем? чем?землевладе́льцемземлевладе́льцами
Giới cách о ком? о чём?землевладе́льцеземлевладе́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

землевладелец nghĩa là gì?

землевладелец (danh từ) nghĩa là người chủ ruộng, điền chủ.

землевладелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землевладе́лец (phiên âm Latinh zemlevladélec, IPA [zʲɪmlʲɪvɫɐˈdʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.