землевладе́лец
Dấu sắc trên землевладе́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
землевладе́лец nghĩa là người chủ ruộng, điền chủ.
Nghĩa của землевладе́лец
Danh từ
- Người chủ ruộng, điền chủ; (помещик) địa chủ.
- кру́пный землевладе́лецđại điền chủ, chủ ruộng lớn
- ме́лкий землевладе́лец[người] tiểu nông, chủ ruộng nhỏ
Biến cách của землевладе́лец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | землевладе́лец | землевладе́льцы |
| Sinh cách кого? чего? | землевладе́льца | землевладе́льцев |
| Tặng cách кому? чему? | землевладе́льцу | землевладе́льцам |
| Đối cách кого? что? | землевладе́льца | землевладе́льцев |
| Công cụ cách кем? чем? | землевладе́льцем | землевладе́льцами |
| Giới cách о ком? о чём? | землевладе́льце | землевладе́льцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
землевладелец nghĩa là gì?
землевладелец (danh từ) nghĩa là người chủ ruộng, điền chủ.
землевладелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là землевладе́лец (phiên âm Latinh zemlevladélec, IPA [zʲɪmlʲɪvɫɐˈdʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.