TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земледе́лие

giống trungbất động vật
zemledélije[zʲɪmlʲɪˈdʲelʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земледе́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земледе́лие nghĩa là nông nghiệp, canh tác, trồng trọt.

Nghĩa của земледе́лие

Danh từ

  1. [Ngành, nghề] nông nghiệp, canh tác, canh nông.
  2. полеводство [ngành] trồng trọt.

Biến cách của земледе́лие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?земледе́лиеземледе́лия
Sinh cách кого? чего?земледе́лияземледе́лий
Tặng cách кому? чему?земледе́лиюземледе́лиям
Đối cách кого? что?земледе́лиеземледе́лия
Công cụ cách кем? чем?земледе́лиемземледе́лиями
Giới cách о ком? о чём?земледе́лииземледе́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

земледелие nghĩa là gì?

земледелие (danh từ) nghĩa là nông nghiệp, canh tác, trồng trọt.

земледелие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земледе́лие (phiên âm Latinh zemledélije, IPA [zʲɪmlʲɪˈdʲelʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.