землеко́п
Dấu sắc trên землеко́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
землеко́п nghĩa là người thợ đào đất, thợ đấu.
Nghĩa của землеко́п
Danh từ
- Người thợ đào đất, thợ đấu.
Biến cách của землеко́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | землеко́п | землеко́пы |
| Sinh cách кого? чего? | землеко́па | землеко́пов |
| Tặng cách кому? чему? | землеко́пу | землеко́пам |
| Đối cách кого? что? | землеко́па | землеко́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | землеко́пом | землеко́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | землеко́пе | землеко́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
землекоп nghĩa là gì?
землекоп (danh từ) nghĩa là người thợ đào đất, thợ đấu.
землекоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là землеко́п (phiên âm Latinh zemlekóp, IPA [zʲɪmlʲɪˈkop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.