TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землеко́п

giống đựcđộng vật
zemlekóp[zʲɪmlʲɪˈkop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землеко́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землеко́п nghĩa là người thợ đào đất, thợ đấu.

Nghĩa của землеко́п

Danh từ

  1. Người thợ đào đất, thợ đấu.

Biến cách của землеко́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землеко́пземлеко́пы
Sinh cách кого? чего?землеко́паземлеко́пов
Tặng cách кому? чему?землеко́пуземлеко́пам
Đối cách кого? что?землеко́паземлеко́пов
Công cụ cách кем? чем?землеко́помземлеко́пами
Giới cách о ком? о чём?землеко́пеземлеко́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

землекоп nghĩa là gì?

землекоп (danh từ) nghĩa là người thợ đào đất, thợ đấu.

землекоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землеко́п (phiên âm Latinh zemlekóp, IPA [zʲɪmlʲɪˈkop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.