TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землеме́р

giống đựcđộng vật
zemlemér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землеме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землеме́р nghĩa là người đo ruộng đất, người đạc điền.

Nghĩa của землеме́р

Danh từ

  1. Người đo ruộng đất, người đạc điền.

Biến cách của землеме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землеме́рземлеме́ры
Sinh cách кого? чего?землеме́раземлеме́ров
Tặng cách кому? чему?землеме́руземлеме́рам
Đối cách кого? что?землеме́раземлеме́ров
Công cụ cách кем? чем?землеме́ромземлеме́рами
Giới cách о ком? о чём?землеме́реземлеме́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

землемер nghĩa là gì?

землемер (danh từ) nghĩa là người đo ruộng đất, người đạc điền.

землемер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землеме́р (phiên âm Latinh zemlemér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.