TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землепа́шество

giống trungbất động vật
zemlepášestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землепа́шество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землепа́шество nghĩa là nông nghiệp, canh tác, trồng trọt.

Nghĩa của землепа́шество

Nghĩa lấy theo mục земледелие.

Danh từ

  1. [Ngành, nghề] nông nghiệp, canh tác, canh nông.
  2. [ngành] trồng trọt.

Biến cách của землепа́шество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землепа́шествоземлепа́шества
Sinh cách кого? чего?землепа́шестваземлепа́шеств
Tặng cách кому? чему?землепа́шествуземлепа́шествам
Đối cách кого? что?землепа́шествоземлепа́шества
Công cụ cách кем? чем?землепа́шествомземлепа́шествами
Giới cách о ком? о чём?землепа́шествеземлепа́шествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

землепашество nghĩa là gì?

землепашество (danh từ) nghĩa là nông nghiệp, canh tác, trồng trọt.

землепашество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землепа́шество (phiên âm Latinh zemlepášestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.