TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землеро́йка

giống cáiđộng vật
zemlerójka[zʲɪmlʲɪˈrojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землеро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землеро́йка nghĩa là con chuột chù.

Nghĩa của землеро́йка

Danh từ

  1. Con chuột chù (Soricidae).

Biến cách của землеро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землеро́йказемлеро́йки
Sinh cách кого? чего?землеро́йкиземлеро́ек
Tặng cách кому? чему?землеро́йкеземлеро́йкам
Đối cách кого? что?землеро́йкуземлеро́ек
Công cụ cách кем? чем?землеро́йкойземлеро́йками
Giới cách о ком? о чём?землеро́йкеземлеро́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

землеройка nghĩa là gì?

землеройка (danh từ) nghĩa là con chuột chù.

землеройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землеро́йка (phiên âm Latinh zemlerójka, IPA [zʲɪmlʲɪˈrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.