землесо́с
giống đựcbất động vật
zemlesós
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên землесо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
землесо́с nghĩa là tàu hút bùn, máy hút bùn.
Nghĩa của землесо́с
Danh từ
- [Chiếc, cái] tàu hút bùn, máy hút bùn.
Biến cách của землесо́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | землесо́с | землесо́сы |
| Sinh cách кого? чего? | землесо́са | землесо́сов |
| Tặng cách кому? чему? | землесо́су | землесо́сам |
| Đối cách кого? что? | землесо́с | землесо́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | землесо́сом | землесо́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | землесо́се | землесо́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
землесос nghĩa là gì?
землесос (danh từ) nghĩa là tàu hút bùn, máy hút bùn.
землесос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là землесо́с (phiên âm Latinh zemlesós); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.