TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землетрясе́ние

giống trungbất động vật
zemletrjasénije[zʲɪmlʲɪtrʲɪˈsʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землетрясе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землетрясе́ние nghĩa là động đất, địa chấn.

Nghĩa của землетрясе́ние

Danh từ

  1. [Trận, cơn] động đất, địa chấn, chấn địa.

Biến cách của землетрясе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землетрясе́ниеземлетрясе́ния
Sinh cách кого? чего?землетрясе́нияземлетрясе́ний
Tặng cách кому? чему?землетрясе́ниюземлетрясе́ниям
Đối cách кого? что?землетрясе́ниеземлетрясе́ния
Công cụ cách кем? чем?землетрясе́ниемземлетрясе́ниями
Giới cách о ком? о чём?землетрясе́нииземлетрясе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với землетрясе́ние

  • Это самое дорогостоящее землетрясение в мире. Đây là trận động đất tốn kém nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3891338
  • Все в здании почувствовали землетрясение. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5256049
  • Я был в постели, когда началось землетрясение. Tôi đang ở trên giường khi có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9036962
  • Я думал, это землетрясение. Tôi tưởng là có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7151277
  • Землетрясение разрушило множество зданий. Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12121165
  • Я почувствовал землетрясение. Tôi cảm thấy có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3935648
  • Это было землетрясение? Đó có phải là động đất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4633070
  • Было землетрясение? Có động đất đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5322083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

землетрясение nghĩa là gì?

землетрясение (danh từ) nghĩa là động đất, địa chấn.

землетрясение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землетрясе́ние (phiên âm Latinh zemletrjasénije, IPA [zʲɪmlʲɪtrʲɪˈsʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.