TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землесо́сный

zemlesósnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землесо́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землесо́сный nghĩa là hút bùn.

Nghĩa của землесо́сный

Tính từ

  1. (thuộc) hút bùn.
    • землесосный снаря́дtàu hút bùn

Câu hỏi thường gặp

землесосный nghĩa là gì?

землесосный (tính từ) nghĩa là hút bùn.

землесосный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землесо́сный (phiên âm Latinh zemlesósnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.