Dấu sắc trên землеустрои́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
землеустрои́тель nghĩa là Người quản lý ruộng đất.
Nghĩa của землеустрои́тель
Danh từ
Người quản lý ruộng đất.
Câu hỏi thường gặp
землеустроитель nghĩa là gì?
землеустроитель (danh từ) nghĩa là Người quản lý ruộng đất.
землеустроитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là землеустрои́тель (phiên âm Latinh zemleustroítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.