TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землеустро́йство

giống trungbất động vật
zemleustrójstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землеустро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землеустро́йство nghĩa là chỉnh lý ruộng đất.

Nghĩa của землеустро́йство

Danh từ

  1. Sự quản lý ruộng đất, chỉnh lý ruộng đất.

Biến cách của землеустро́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землеустро́йствоземлеустро́йства
Sinh cách кого? чего?землеустро́йстваземлеустро́йств
Tặng cách кому? чему?землеустро́йствуземлеустро́йствам
Đối cách кого? что?землеустро́йствоземлеустро́йства
Công cụ cách кем? чем?землеустро́йствомземлеустро́йствами
Giới cách о ком? о чём?землеустро́йствеземлеустро́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

землеустройство nghĩa là gì?

землеустройство (danh từ) nghĩa là chỉnh lý ruộng đất.

землеустройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землеустро́йство (phiên âm Latinh zemleustrójstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.