TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

землечерпа́лка

giống cáibất động vật
zemlečerpálka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên землечерпа́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

землечерпа́лка nghĩa là tàu cuốc, tàu nạo vét.

Nghĩa của землечерпа́лка

Danh từ

  1. Tàu cuốc, tàu nạo vét, máy nạo bùn.

Biến cách của землечерпа́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?землечерпа́лказемлечерпа́лки
Sinh cách кого? чего?землечерпа́лкиземлечерпа́лок
Tặng cách кому? чему?землечерпа́лкеземлечерпа́лкам
Đối cách кого? что?землечерпа́лкуземлечерпа́лки
Công cụ cách кем? чем?землечерпа́лкойземлечерпа́лками
Giới cách о ком? о чём?землечерпа́лкеземлечерпа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

землечерпалка nghĩa là gì?

землечерпалка (danh từ) nghĩa là tàu cuốc, tàu nạo vét.

землечерпалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là землечерпа́лка (phiên âm Latinh zemlečerpálka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.