землечерпа́тельный
zemlečerpátelʹnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên землечерпа́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
землечерпа́тельный nghĩa là nạo vét, nạo bùn.
Nghĩa của землечерпа́тельный
Tính từ
- (thuộc) nạo vét, nạo bùn.
Câu hỏi thường gặp
землечерпательный nghĩa là gì?
землечерпательный (tính từ) nghĩa là nạo vét, nạo bùn.
землечерпательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là землечерпа́тельный (phiên âm Latinh zemlečerpátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.