TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земли́стый

zemlístyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земли́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земли́стый nghĩa là xám ngắt.

Nghĩa của земли́стый

Tính từ

  1. о цвете лица Xám ngắt.

Biến cách của земли́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchземли́стыйземли́стоеземли́стаяземли́стые
Sinh cáchземли́стогоземли́стогоземли́стойземли́стых
Tặng cáchземли́стомуземли́стомуземли́стойземли́стым
Đối cáchземли́стыйземли́стоеземли́стуюземли́стые
Công cụ cáchземли́стымземли́стымземли́стойземли́стыми
Giới cáchземли́стомземли́стомземли́стойземли́стых
Dạng ngắnземли́стземли́стоземли́стаземли́сты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

землистый nghĩa là gì?

землистый (tính từ) nghĩa là xám ngắt.

землистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земли́стый (phiên âm Latinh zemlístyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.