TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земля́чество

giống trungbất động vật
zemljáčestvo[zʲɪˈmlʲæt͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земля́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земля́чество nghĩa là hội đồng hương.

Nghĩa của земля́чество

Danh từ

  1. Hội đồng hương.

Biến cách của земля́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?земля́чествоземля́чества
Sinh cách кого? чего?земля́честваземля́честв
Tặng cách кому? чему?земля́чествуземля́чествам
Đối cách кого? что?земля́чествоземля́чества
Công cụ cách кем? чем?земля́чествомземля́чествами
Giới cách о ком? о чём?земля́чествеземля́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

землячество nghĩa là gì?

землячество (danh từ) nghĩa là hội đồng hương.

землячество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земля́чество (phiên âm Latinh zemljáčestvo, IPA [zʲɪˈmlʲæt͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.