Земля́чка
Dấu sắc trên Земля́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Земля́чка nghĩa là người nữ đồng hương.
Nghĩa của Земля́чка
Danh từ
- Người nữ đồng hương.
Biến cách của Земля́чка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Земля́чка |
| Sinh cách кого? чего? | Земля́чки |
| Tặng cách кому? чему? | Земля́чке |
| Đối cách кого? что? | Земля́чку |
| Công cụ cách кем? чем? | Земля́чкой |
| Giới cách о ком? о чём? | Земля́чке |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
землячка nghĩa là gì?
землячка (danh từ) nghĩa là người nữ đồng hương.
землячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Земля́чка (phiên âm Latinh Zemljáčka, IPA [zʲɪˈmlʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.