TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Земля́чка

giống cáiđộng vật
Zemljáčka[zʲɪˈmlʲæt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Земля́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Земля́чка nghĩa là người nữ đồng hương.

Nghĩa của Земля́чка

Danh từ

  1. Người nữ đồng hương.

Biến cách của Земля́чка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Земля́чка
Sinh cách кого? чего?Земля́чки
Tặng cách кому? чему?Земля́чке
Đối cách кого? что?Земля́чку
Công cụ cách кем? чем?Земля́чкой
Giới cách о ком? о чём?Земля́чке

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

землячка nghĩa là gì?

землячка (danh từ) nghĩa là người nữ đồng hương.

землячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Земля́чка (phiên âm Latinh Zemljáčka, IPA [zʲɪˈmlʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.