TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земново́дные

zemnovódnyje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земново́дные chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земново́дные nghĩa là lớp Lưỡng cư, lớp Lưỡng thê.

Nghĩa của земново́дные

Danh từ

  1. Lớp Lưỡng cư, lớp Lưỡng thê, lớp Ếch nhái (Amphibia).

Câu hỏi thường gặp

земноводные nghĩa là gì?

земноводные (danh từ) nghĩa là lớp Lưỡng cư, lớp Lưỡng thê.

земноводные đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земново́дные (phiên âm Latinh zemnovódnyje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.